chấm điểm

chấm điểm

Giáo viên chấm điểm bài kiểm tra trên bàn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đánh giá, cho điểm: "chấm điểm" hành động xác định giá trị hoặc chất lượng của một sản phẩm, bài làm, hoặc kết quả lao động bằng cách gán một số điểm theo thang đo nhất định.
    • Xếp loại, phân hạng: "chấm điểm" cũng có nghĩaphân loại dựa trên tiêu chí, thường dùng trong giáo dục, thi cử, hoặc đánh giá hiệu suất công việc.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Giáo viên đang chấm điểm bài kiểm tra của học sinh. (Giáo viên đang đánh giá cho điểm các bài kiểm tra.)
    • Sau một ngày lao động, các viên bình công chấm điểm. (Sau một ngày làm việc, các thành viên hợp tác xã thảo luận đánh giá công việc của nhau bằng thang điểm.)
    • Ban giám khảo chấm điểm các tiết mục dự thi. (Ban giám khảo cho điểm các tiết mục tham gia cuộc thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chấm điểm tự động": hệ thống hoặc phần mềm tự động đánh giá cho điểm không cần can thiệp của con người.

    • Bài thi trắc nghiệm được chấm điểm tự động bằng máy. (Máy tính tự động đánh giá cho điểm các bài thi trắc nghiệm.)
  • "chấm điểm chéo": hình thức đánh giá lẫn nhau giữa các đồng nghiệp hoặc các nhóm.

    • Các nhóm dự án thực hiện chấm điểm chéo để nâng cao chất lượng. (Các nhóm dự án đánh giá lẫn nhau để cải thiện chất lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cho điểm (động từ): hành động gán điểm số, tương tự "chấm điểm" nhưng thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.

    • ấy cho điểm cao cho bài thuyết trình của tôi. ( ấy đánh giá bài thuyết trình của tôi với số điểm cao.)
  • Đánh giá (động từ): nhận xét, xếp loại dựa trên tiêu chí, rộng hơn "chấm điểm".

    • Hội đồng đánh giá chất lượng sản phẩm. (Hội đồng xem xét xếp loại chất lượng sản phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Chấm (động từ, ngắn gọn): đánh giá, cho điểm.

    • giáo chấm bài rất kỹ. ( giáo đánh giá bài làm rất chi tiết.)
  • Xếp loại (động từ): phân hạng dựa trên điểm số hoặc tiêu chí.

    • Kết quả học tập được xếp loại theo thang điểm. (Kết quả học tập được phân hạng dựa trên thang điểm.)
Thành ngữ liên quan
  • Chấm điểm công tâm: đánh giá một cách khách quan, công bằng.
    • Người giám khảo phải chấm điểm công tâm để đảm bảo công bằng. (Người giám khảo cần đánh giá khách quan để đảm bảo sự công bằng.)